Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI China
Tổng số ETF
22
Tất cả sản phẩm
22 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
IS
iShares Core MSCI China ETF
2801.HK
·
HK2801040828
Cổ phiếu
11,78 tỷ
246.290
IS
iShares
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI China
23/11/2001
22,19
1,60
13,65
IS
iShares Core MSCI China ETF Units
9801.HK
·
HK2801040828
Cổ phiếu
11,55 tỷ
—
IS
iShares
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI China
23/11/2001
21,76
1,60
13,65
RE
KB RISE MSCI China ETF(H)
310080.KQ
·
KR7310080007
etf_assetclass_Global Equity
9,77 tỷ
—
RE
Rise ETF
0,60
Large Cap
MSCI China
28/11/2018
8.408,23
1,60
13,47
IS
iShares MSCI China ETF
MCHI
·
US46429B6719
Cổ phiếu
5,55 tỷ
2,2 tr.đ.
IS
iShares
0,59
Toàn bộ thị trường
MSCI China
29/3/2011
49,44
1,62
13,88
IS
iShares MSCI China UCITS ETF
ICHN.AS
·
IE00BJ5JPG56
Cổ phiếu
2,38 tỷ
263.516
IS
iShares
0,28
Toàn bộ thị trường
MSCI China
20/6/2019
5,10
1,63
13,96
XT
Xtrackers MSCI China UCITS ETF 1D
XCS7.L
·
LU2456436083
Cổ phiếu
1,62 tỷ
201.869
XT
Xtrackers
0,28
Toàn bộ thị trường
MSCI China
24/6/2010
8,27
1,63
13,93
XT
Xtrackers MSCI China UCITS ETF 1C
XCS6.L
·
LU0514695690
Cổ phiếu
1,62 tỷ
54.674
XT
Xtrackers
0,65
Toàn bộ thị trường
MSCI China
24/6/2010
16,55
1,44
12,24
XT
Xtrackers MSCI China UCITS ETF 1C
LG9.SI
·
LU0514695690
Cổ phiếu
1,62 tỷ
1.393
XT
Xtrackers
0,65
Toàn bộ thị trường
MSCI China
24/6/2010
16,55
1,44
12,24
XT
Xtrackers MSCI China UCITS ETF 1D Distribution
XCS7.DE
·
LU2456436083
Cổ phiếu
1,62 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,28
Toàn bộ thị trường
MSCI China
24/6/2010
8,27
1,63
13,93
SA
Satrix MSCI China Feeder ETF
STXCHN.JO
·
ZAE000288361
Cổ phiếu
1,25 tỷ
51.521
SA
Satrix
0,51
Toàn bộ thị trường
MSCI China
22/7/2020
41,64
0,00
0,00
HS
HSBC MSCI China UCITS ETF
HMCH.L
·
IE00B44T3H88
Cổ phiếu
685,4 tr.đ.
134.891
HS
HSBC
0,28
Large Cap
MSCI China
26/1/2011
5,05
1,63
13,94
AM
Amundi MSCI China UCITS ETF Acc
LCCN.L
·
LU1841731745
Cổ phiếu
611,83 tr.đ.
22.937
AM
Amundi
0,29
Toàn bộ thị trường
MSCI China
5/7/2018
19,07
4,37
23,80
AM
Amundi MSCI China UCITS ETF Acc
L4K3.DE
·
LU1841731745
Cổ phiếu
543,53 tr.đ.
26.206
AM
Amundi
0,29
Toàn bộ thị trường
MSCI China
5/7/2018
16,94
4,37
23,80
GX
Global X MSCI China ETF (HKD)
3040.HK
·
HK0000151925
Cổ phiếu
373,39 tr.đ.
32.764
GX
Global X
0,18
Toàn bộ thị trường
MSCI China
11/6/2013
31,15
1,64
13,99
TE
TREND ETF BLOOMBERG CHINA FUNDO DE INDICE -INVESTIMENTO NO EXTERIOR
XINA11.SA
·
BRXINACTF006
Cổ phiếu
190,51 tr.đ.
—
TE
Trend ETF
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI China
18/12/2020
7,65
0,00
0,00
HS
HSBC MSCI China UCITS ETF Accum USD
HCHA.L
·
IE0007P4PBU1
Cổ phiếu
119,45 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,28
Large Cap
MSCI China
13/7/2022
8,60
0,00
0,00
IS
iShares MSCI China UCITS ETF
ICHD.AS
·
IE00BL977C92
Cổ phiếu
80,02 tr.đ.
17.660
IS
iShares
0,28
Toàn bộ thị trường
MSCI China
27/4/2020
4,30
1,80
14,07
FT
Franklin MSCI China Paris Aligned Climate UCITS ETF
FVCH.DE
·
IE000EBPC0Z7
Cổ phiếu
8,48 tr.đ.
—
FT
Franklin Templeton
0,22
Toàn bộ thị trường
MSCI China
14/6/2022
21,20
2,71
22,65
LE
Leverage Shares - 3x China
CHI3.L
·
XS2472196414
Cổ phiếu
1,3 tr.đ.
672
LE
LeverageShares
0,75
Toàn bộ thị trường
MSCI China
9/6/2022
1,84
0,00
0,00
LE
Leverage Shares -3x Short China ETP
SCHI.L
·
XS2472196505
Cổ phiếu
295.653
—
LE
LeverageShares
0,75
Toàn bộ thị trường
MSCI China
9/6/2022
1,19
0,00
0,00
KS
KSM ETF (4D) MSCI China ETF
KSM.F240.TA
·
IL0012304734
Cổ phiếu
—
—
KS
KSM
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI China
29/12/2025
0,00
0,00
0,00
XT
Xtrackers MSCI CHINA UCITS ETF Capitalisation 2C
3055.HK
·
LU0514695856
Cổ phiếu
—
—
XT
Xtrackers
0,65
Toàn bộ thị trường
MSCI China
20/12/2011
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
351
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5235
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
157
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
945
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm