IS | Cổ phiếu | 17,937 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 23/11/2001 | 25,77 | 1,71 | 13,82 |
IS | Cổ phiếu | 17,937 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 23/11/2001 | 25,77 | 1,71 | 13,82 |
KR | Cổ phiếu | 12,184 tỷ | — | KR KB RISE | 0,60 | Large Cap | MSCI China | 28/11/2018 | 10.139,82 | 1,68 | 13,43 |
IS | Cổ phiếu | 6,777 tỷ | 3,549 tr.đ. | IS iShares | 0,59 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 29/3/2011 | 57,89 | 1,74 | 14,02 |
IS | Cổ phiếu | 3,567 tỷ | — | IS iShares | 0,28 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 20/6/2019 | 5,91 | 1,75 | 14,10 |
SA | Cổ phiếu | 1,433 tỷ | — | SA Satrix | 0,63 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 22/7/2020 | 49,45 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 1,217 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 24/6/2010 | 19,49 | 1,44 | 12,24 |
XT | Cổ phiếu | 1,212 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 24/6/2010 | 19,37 | 1,44 | 12,24 |
GX | Cổ phiếu | 1,104 tỷ | — | GX Global X | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 17/6/2013 | 36,11 | 1,73 | 13,89 |
HS | Cổ phiếu | 1,053 tỷ | — | HS HSBC | 0,28 | Large Cap | MSCI China | 26/1/2011 | 8,00 | 1,73 | 14,01 |
XT | Cổ phiếu | 898,998 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 20/4/2022 | 9,82 | 1,73 | 13,91 |
XT | Cổ phiếu | 898,998 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 20/4/2022 | 9,82 | 1,73 | 13,91 |
AM | Cổ phiếu | 658,467 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,29 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 7/4/2018 | 22,14 | 4,96 | 28,78 |
AM | Cổ phiếu | 658,467 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,29 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 7/4/2018 | 22,14 | 4,96 | 28,78 |
IS | Cổ phiếu | 449,706 tr.đ. | — | IS iShares | 0,28 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 27/4/2020 | 5,03 | 1,80 | 14,07 |
TE | Cổ phiếu | 192,583 tr.đ. | — | TE Trend ETF | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 18/12/2020 | 7,89 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | 129,23 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,28 | Large Cap | MSCI China | 13/7/2022 | 8,92 | 0 | 0 |
FR | Cổ phiếu | 8,742 tr.đ. | — | FR Franklin | 2,20 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 14/6/2022 | 28,68 | 2,98 | 23,67 |
LS | Cổ phiếu | 2,447 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,75 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 9/6/2022 | 3,40 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 232.825,97 | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 9/6/2022 | 0,91 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | — | — | XT Xtrackers | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 20/12/2011 | 0 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI China | 29/12/2025 | 0 | 0 | 0 |